go along to get along

/goʊ əˈlɔŋ tɪ gɪt əˈlɔŋ/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Tuân thủ để được chấp nhận và bảo đảm.
    (idiomatic) To conform in order to have acceptance and security.

Chưa có góp ý cho “go along to get along”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “go along to get along” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish